menu_book
見出し語検索結果 "hâm mộ" (1件)
日本語
動憧れる
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
swap_horiz
類語検索結果 "hâm mộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hâm mộ" (10件)
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
Công ty phát triển sản phẩm mới.
会社は新製品を開発する。
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
Đây là sản phẩm mới của công ty.
これは会社の新しい製品だ。
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
店で新しい製品展示がある。
Họ tạo ra sản phẩm mới.
彼らは新しい製品を作った。
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)